egg-and-spon race

/'egən'spu:n'reis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thi chạy cầm thìa đựng trứng: Một trò chơi vận động thường tổ chức trong các sự kiện ngoài trời, đặc biệt trường học hoặc lễ hội, trong đó người tham gia phải chạy một quãng đường trong khi giữ một quả trứng (hoặc một vật thay thế hình quả trứng) trên một chiếc thìa. Mục tiêu về đích nhanh nhất không làm rơi trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children are excited to participate in the egg-and-spoon race at the school sports day. (Bọn trẻ rất hào hứng tham gia cuộc thi chạy cầm thìa đựng trứng trong ngày hội thể thao của trường.)
    • Winning the egg-and-spoon race requires both speed and a steady hand. (Chiến thắng trong cuộc thi chạy cầm thìa đựng trứng đòi hỏi cả tốc độ lẫn một bàn tay vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in an egg-and-spoon race": tham gia thi đấu trong một cuộc thi chạy cầm thìa đựng trứng.
    • All the family members, from kids to grandparents, competed in the egg-and-spoon race. (Tất cả các thành viên trong gia đình, từ trẻ nhỏ đến ông bà, đều tham gia thi đấu trong cuộc thi chạy cầm thìa đựng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Egg race (n): cuộc thi trứng (có thể tên gọi ngắn gọn hoặc một biến thể khác của trò chơi tương tự).
  • Spoon race (n): cuộc thi chạy cầm thìa (có thể không trứng, hoặc dùng vật khác thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Balance race: cuộc thi thăng bằng (mô tả chung về loại hình trò chơi này).
  • Precision race: cuộc thi đòi hỏi sự chính xác.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này. Đây tên gọi cụ thể của một trò chơi.)

danh từ
  1. cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứng